Tin tức

LACTARMOR G 45 CP – Bột sữa béo thực vật 45% từ dầu dừa, giải pháp thay thế sữa bột trong nhiều công thức

20 August, 2026
Trong sản xuất thực phẩm, việc duy trì độ béo, vị sữa và cấu trúc sản phẩm trong khi kiểm soát giá thành luôn là bài toán quan trọng. LACTARMOR G 45 CP là bột nguyên liệu phối trộn giữa thành phần có nguồn gốc sữa và chất béo thực vật từ dầu dừa không hydro hóa, phù hợp để thay thế một phần hoặc toàn bộ sữa bột nguyên kem, hoặc thay thế hệ nguyên liệu sữa bột gầy kết hợp chất béo trong nhiều công thức. Sản phẩm được sản xuất bởi Armor Protéines – Pháp, thuộc dòng LACTARMOR dành cho ngành thực phẩm công nghiệp. Đặc điểm nổi bật của LACTARMOR G 45 CP - Hàm lượng chất béo: 45 từ dầu Dừa không hydro hóa. - Whey protein: 7%  - Tạo độ béo, độ ngậy và cảm giác mượt trong miệng. - Có thể phân tán trong nước lạnh khoảng 7–15°C, nước thường hoặc nước nóng. - Hỗ trợ thay thế một phần hoặc toàn bộ sữa bột nguyên kem tùy công thức. - Có thể sử dụng để thay thế hệ sữa bột gầy kết hợp dầu hoặc chất béo. -Giúp doanh nghiệp linh hoạt điều chỉnh giá thành nguyên liệu. - Không chứa chất béo chuyển hóa, GMO và melamine theo thông tin sản phẩm. - Không bổ sung các phụ gia tổng hợp được nêu trên tài liệu sản phẩm như E481, E551, E471 và E472. - Chứng nhận FSSC 22000, Halal. - Quy cách: bao 25 kg. - Xuất xứ: Pháp. LACTARMOR G 45 CP có thể thay thế nguyên liệu nào? Thay thế sữa bột nguyên kem – Whole Milk Powder LACTARMOR G 45 CP có thể thay thế một phần hoặc toàn bộ whole milk powder trong những công thức cần: + Bổ sung độ béo và vị ngậy. + Tạo cấu trúc mềm, mịn. + Cải thiện cảm giác đầy đặn trong miệng. + Tạo nền sữa cho bánh, đồ uống, kem và món tráng miệng. + Kiểm soát chi phí tốt hơn so với việc sử dụng hoàn toàn chất béo sữa. Do LACTARMOR G 45 CP có 45% chất béo và khoảng 7% whey protein, thành phần không tương đương theo tỷ lệ 1:1 với mọi loại sữa bột nguyên kem. Khi thay thế, nhà sản xuất nên cân đối lại lượng nước, chất béo, protein, đường và tổng chất khô. Thay thế hệ sữa bột gầy – Skimmed Milk Powder và chất béo Trong nhiều công thức, sữa bột gầy được sử dụng cùng dầu thực vật, bơ hoặc shortening để tạo hàm lượng béo mong muốn. LACTARMOR G 45 CP giúp gom thành phần sữa và chất béo vào một nguyên liệu dạng bột, từ đó có thể: + Giảm số lượng nguyên liệu phải cân và phối trộn. + Đơn giản hóa công đoạn sản xuất. + Hạn chế sai số khi định lượng riêng sữa bột và dầu. + Hỗ trợ chất béo phân bố đồng đều hơn trong hỗn hợp khô. + Thuận tiện cho premix và sản phẩm hòa tan. Tuy nhiên, LACTARMOR G 45 CP không phải sữa bột gầy có hàm lượng protein cao. Với sản phẩm cần protein sữa để tạo gel, giữ nước hoặc lên men, doanh nghiệp cần tính toán bổ sung nguồn protein phù hợp thay vì thay thế trực tiếp theo tỷ lệ 1:1. Thay thế một phần bột kem béo hoặc chất béo rắn Tùy yêu cầu cảm quan, LACTARMOR G 45 CP còn có thể được thử nghiệm để thay thế một phần: + Bột kem béo. + Dầu thực vật trong công thức. + Shortening dạng rắn. + Bơ hoặc chất béo sữa. + Hỗn hợp sữa bột và chất béo dùng trong premix. Hiệu quả thay thế phụ thuộc vào nhiệt độ chế biến, độ béo mục tiêu, khả năng nhũ hóa và cấu trúc mong muốn của thành phẩm. Ứng dụng đa dạng trong sản xuất thực phẩm 1. Bánh mì và bánh ngọt LACTARMOR G 45 CP phù hợp với: Bánh mì mềm. Bánh mì sandwich. Bánh mì sữa. Bánh mì hoa cúc. Bánh mì burger và hot dog. Bánh mì nhân mặn. Bánh mì nhân kem. Croissant và Danish. Donut. Muffin. Cupcake. Bông lan. Chiffon. Pound cake. Waffle và pancake. Premix bánh. Sản phẩm giúp bổ sung độ béo, hỗ trợ tạo ruột bánh mềm và mang lại hậu vị ngậy. Armor Protéines cũng định hướng dòng LACTARMOR G CP cho bánh mì, bánh cake, pastry và các loại bánh mì đặc biệt. Nguồn ứng dụng từ Armor Protéines/Knowde. 2. Bánh quy và sản phẩm nướng Có thể ứng dụng trong: Cookies. Biscuit. Cracker vị sữa. Bánh xốp wafer. Vỏ bánh kem. Bánh quy kẹp kem. Bánh trứng. Bánh tart. Bánh trung thu. Granola và thanh ngũ cốc phủ sữa. LACTARMOR G 45 CP cung cấp chất béo dạng bột, thuận tiện cho quá trình phối trộn premix và các dây chuyền sử dụng nguyên liệu khô. 3. Kem, gelato và món tráng miệng đông lạnh Các ứng dụng gồm: Kem que. Kem hộp. Kem ốc quế. Kem mềm. Gelato. Frozen yogurt. Sorbet có nền kem sữa. Kem mochi. Đá xay và hỗn hợp frappe. Bột nền làm kem. Sản phẩm giúp gia tăng độ béo và cảm giác mịn, ngậy. Dòng LACTARMOR G CP được nhà cung cấp liệt kê cho cả ice cream và sorbet. Việc sử dụng cần kết hợp hệ ổn định – nhũ hóa phù hợp để kiểm soát độ tan chảy và kích thước tinh thể đá. 4. Trà sữa, cà phê và đồ uống hòa tan Phù hợp cho: Trà sữa truyền thống. Trà sữa hòa tan. Trà sữa đóng chai. Cà phê sữa. Cappuccino. Latte. Cà phê 3 trong 1. Cacao và chocolate nóng. Matcha latte. Ngũ cốc dinh dưỡng. Bột đồ uống vị sữa. Sinh tố và milkshake. Bột nền pha chế. Đồ uống vending machine. Bột sữa béo thực vật thường được sử dụng trong đồ uống sữa, coffee creamer và sữa chua nhờ tính kinh tế và khả năng cung cấp độ béo. FrieslandCampina Professional. 5. Sữa chua và sản phẩm lên men LACTARMOR G 45 CP có thể được nghiên cứu sử dụng cho: Sữa chua ăn. Sữa chua uống. Sữa chua túi. Frozen yogurt. Sữa chua trộn trái cây. Sữa chua topping. Sản phẩm sữa lên men. Món tráng miệng lên men. Sản phẩm hỗ trợ điều chỉnh độ béo và tổng chất khô. Do hàm lượng protein của G45CP thấp hơn sữa bột gầy thông thường, công thức sữa chua cần được cân đối thêm protein nếu yêu cầu cấu trúc gel chắc hoặc độ nhớt cao. 6. Custard, pudding và kem nhân bánh Ứng dụng tốt trong: Kem custard. Pastry cream. Pudding. Flan và crème caramel. Panna cotta. Mousse. Kem nhân su. Kem nhân bánh mì. Nhân bánh trung thu. Kem phủ bánh. Topping và whipping compound. Dessert dạng ly. Chè và món tráng miệng công nghiệp. LACTARMOR G CP được nhà cung cấp khuyến nghị trực tiếp cho pastry cream, creams, mousse, pudding và dairy desserts. 7. Kẹo, chocolate và sản phẩm confectionery Có thể thử nghiệm trong: Chocolate compound. Nhân chocolate. Kẹo sữa. Kẹo mềm. Kẹo caramel. Toffee. Nougat. Fudge. Nhân bánh wafer. Lớp phủ vị sữa. Viên ngũ cốc phủ kem. Bột rắc hoặc premix hương sữa. Chất béo từ dầu dừa phù hợp với nhiều hệ nhân và lớp phủ. Tuy nhiên, với chocolate và coating, cần kiểm tra tương thích chất béo, điểm nóng chảy và hiện tượng bloom trước khi sản xuất quy mô lớn. 8. Sốt, súp và thực phẩm chế biến LACTARMOR G 45 CP còn có thể ứng dụng trong: Sốt kem trắng. Sốt phô mai. Sốt nấm. Sốt pasta. Sốt dùng cho pizza. Súp kem. Cháo kem. Khoai tây nghiền. Nhân mặn dạng kem. Mì hoặc cháo ăn liền vị sữa. Thực phẩm đông lạnh. Món ăn chế biến sẵn. Sốt trắng và thực phẩm chế biến sẵn là những nhóm ứng dụng được Armor Protéines công bố cho dòng sản phẩm này. Lợi ích đối với nhà sản xuất Tối ưu chi phí: giảm phụ thuộc vào chất béo sữa và sữa bột nguyên kem có giá biến động. Linh hoạt công thức: thay đổi tỷ lệ sử dụng theo độ béo, protein và tổng chất khô mục tiêu. Đơn giản hóa phối trộn: đặc biệt hữu ích với premix và dây chuyền ưu tiên nguyên liệu dạng bột. Mở rộng ứng dụng: sử dụng được trong bakery, đồ uống, kem, sữa chua, confectionery, sốt và món tráng miệng. Ổn định nguồn nguyên liệu: sản phẩm đóng bao 25 kg, thích hợp cho sản xuất công nghiệp. ____________________________ 𝐂𝐎̂𝐍𝐆 𝐓𝐘 𝐓𝐍𝐇𝐇 𝐓𝐀𝐒 𝐕𝐈𝐄̣̂𝐓 Địa chỉ: Số 48/63, đường Hoàng Hoa Thám, Tổ 115, Khu phố Phước An, Phường Phú Lợi, TP. Hồ Chí Minh MST: 3702462988 Website: www.tasviet.vn Email: sales@tasviet.com Hotline tư vấn: 0356 935 002 (Ms. Yến) 0384 869 092 (Ms. Hằng) 0906 426 164 (Mr. Cương)

BỘT KEM BÉO THỰC VẬT SPK 35Q – VỊ BÉO CREAMY, ĐẬM RỘNG, ỨNG DỤNG ĐA DẠNG

12 August, 2026
BỘT KEM BÉO THỰC VẬT SPK 35Q – VỊ BÉO CREAMY, ĐẬM RỘNG, ỨNG DỤNG ĐA DẠNG SPK 35Q là bột kem béo thực vật – Non-Dairy Creamer được sản xuất từ dầu dừa, với hàm lượng chất béo 35% (±2). Sản phẩm mang đến vị béo creamy đặc trưng, cảm giác đậm, rộng và dày miệng, đồng thời tạo hậu vị béo kéo dài mà không làm mất đi hương vị chính của thành phẩm. Nhờ sự cân bằng giữa độ béo, cảm giác miệng và khả năng ứng dụng linh hoạt, SPK 35Q phù hợp sử dụng trong nhiều nhóm sản phẩm thực phẩm và đồ uống như trà sữa, cà phê hòa tan 3in1, bánh quy, bánh ngọt, kem ăn, bánh su kem, rau câu, sữa chua và bột ngũ cốc dinh dưỡng. Đây là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm một nguyên liệu kem béo có khả năng tạo vị béo rõ ràng, ổn định công thức, mở rộng ứng dụng và hỗ trợ tối ưu chi phí sản xuất. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SPK 35Q 1. Hàm lượng chất béo 35% (±2) từ dầu dừa SPK 35Q sở hữu hàm lượng chất béo 35% (±2), với nguồn chất béo từ dầu dừa. Hàm lượng béo này giúp sản phẩm tạo được cảm giác béo creamy rõ nét, tăng độ đầy đặn và dày miệng cho thành phẩm. Đặc điểm này đặc biệt phù hợp với những sản phẩm cần xây dựng nền vị béo rõ như: + Trà sữa và các dòng đồ uống pha chế + Cà phê hòa tan 3in1 + Cacao và đồ uống dạng bột + Bột ngũ cốc dinh dưỡng + Kem và các sản phẩm tráng miệng Trong các công thức đồ uống, SPK 35Q giúp tạo cảm giác béo tròn vị hơn, từ đó nâng cao trải nghiệm khi thưởng thức. 2. Vị béo creamy – đậm, rộng và dày miệng Một trong những điểm nổi bật của SPK 35Q là khả năng tạo vị béo creamy với cảm giác đậm, rộng và dày miệng. Thay vì chỉ bổ sung độ béo đơn thuần, SPK 35Q giúp phần nền của sản phẩm trở nên đầy đặn hơn. Điều này đặc biệt hữu ích với các công thức cần tăng cảm giác béo và độ tròn vị như trà sữa, cà phê sữa, cacao, kem hoặc các loại bánh. Đối với sản phẩm đồ uống, cảm giác dày miệng giúp thành phẩm có trải nghiệm vị rõ ràng hơn. Đối với ngành bánh và tráng miệng, đặc tính béo creamy có thể được sử dụng để xây dựng nền vị phù hợp với từng dòng sản phẩm. 3. Hậu vị béo dài nhưng không che lấp hương vị chính SPK 35Q tạo hậu vị béo kéo dài, giúp cảm giác ngon được duy trì sau khi thưởng thức. Điểm đáng chú ý là vị béo của sản phẩm không hướng đến việc lấn át hoàn toàn các nguyên liệu chính. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể sử dụng SPK 35Q trong những công thức cần vừa có độ béo, vừa muốn giữ được đặc trưng riêng của: Hương trà trong trà sữaHương cà phê trong cà phê hòa tan và cà phê sữaHương cacao trong đồ uống chocolateHương nguyên liệu trong bánh, kem và các sản phẩm tráng miệng Đây là yếu tố quan trọng khi phát triển sản phẩm, bởi một công thức cân bằng cần vị béo hỗ trợ hương chính thay vì che mất hương đặc trưng của nguyên liệu. 4. Hàm lượng Protein 2.5% (±0.5) SPK 35Q có hàm lượng Protein 2.5% (±0.5). Kết hợp cùng hàm lượng chất béo 35%, sản phẩm phù hợp để sử dụng như một thành phần kem béo trong nhiều công thức thực phẩm và đồ uống cần tăng độ béo, cảm giác creamy và độ đầy đặn cho thành phẩm. 5. Ổn định – linh hoạt trong nhiều nhóm sản phẩm SPK 35Q không giới hạn ở một ứng dụng cụ thể mà có thể được sử dụng trong nhiều dòng sản phẩm khác nhau. Từ đồ uống pha chế, đồ uống hòa tan đến ngành bánh, kem và thực phẩm tráng miệng, doanh nghiệp có thể lựa chọn SPK 35Q làm nguyên liệu tạo béo tùy theo định hướng công thức và đặc tính thành phẩm mong muốn. Khả năng ứng dụng rộng cũng giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn khi phát triển nhiều SKU hoặc nhiều nhóm sản phẩm từ cùng một dòng nguyên liệu kem béo. ỨNG DỤNG CỦA BỘT KEM BÉO SPK 35Q Trà sữa Trong trà sữa, SPK 35Q giúp bổ sung vị béo creamy, làm phần nền trở nên đậm và dày miệng hơn, đồng thời vẫn hướng đến việc giữ lại hương trà đặc trưng. Sản phẩm phù hợp cho nhiều công thức trà sữa cần cân bằng giữa vị trà – độ ngọt – độ béo. Cà phê hòa tan 3in1 Đối với cà phê hòa tan 3in1, bột kem béo là một trong những thành phần quan trọng giúp tạo cảm giác mềm mại và cân bằng vị. SPK 35Q có thể được ứng dụng để tăng độ béo, tạo cảm giác creamy và hỗ trợ làm tròn tổng thể hương vị cà phê mà không làm mất đi đặc trưng của nền cà phê. Cacao và đồ uống dạng bột Với các dòng cacao, chocolate hoặc đồ uống dạng bột, SPK 35Q giúp tăng độ béo và cảm giác dày miệng, từ đó tạo trải nghiệm thưởng thức phong phú hơn. Hậu vị béo kéo dài cũng phù hợp với những sản phẩm định hướng phong cách đậm đà, creamy. Bánh quy và bánh ngọt SPK 35Q có thể được sử dụng trong các công thức bánh quy, bánh ngọt và một số sản phẩm bakery cần bổ sung thành phần tạo béo. Đặc tính vị béo giúp hỗ trợ xây dựng hương vị phong phú hơn cho thành phẩm, đồng thời mở rộng lựa chọn nguyên liệu cho các nhà sản xuất bánh. Kem ăn Đối với kem và các sản phẩm tráng miệng đông lạnh, SPK 35Q phù hợp với những công thức cần tăng cảm giác béo creamy và tạo nền vị đầy đặn hơn. Bánh su kem SPK 35Q có thể được ứng dụng trong các sản phẩm bánh su kem và những công thức cần xây dựng phần nhân hoặc nền vị béo, creamy. Rau câu và sản phẩm tráng miệng Với rau câu và các món tráng miệng, việc bổ sung vị béo giúp sản phẩm có thêm chiều sâu về cảm giác khi thưởng thức. SPK 35Q là một lựa chọn nguyên liệu cho các công thức kết hợp giữa vị ngọt, vị béo và các hương vị khác. Sữa chua Trong các công thức sữa chua, SPK 35Q có thể được sử dụng để bổ sung cảm giác béo và độ đầy đặn cho thành phẩm, phù hợp với những dòng sản phẩm định hướng hương vị creamy. Bột ngũ cốc dinh dưỡng Đối với bột ngũ cốc và các sản phẩm đồ uống dinh dưỡng dạng bột, SPK 35Q giúp tăng độ béo và tạo cảm giác dễ uống, tròn vị hơn. SPK 35Q PHÙ HỢP VỚI NHỮNG DOANH NGHIỆP NÀO? SPK 35Q phù hợp để tham khảo cho: - Doanh nghiệp sản xuất trà sữa và đồ uống hòa tan - Nhà máy sản xuất cà phê 3in1 - Doanh nghiệp sản xuất cacao và đồ uống dạng bột - Nhà sản xuất bánh quy, bánh ngọt và bakery - Doanh nghiệp sản xuất kem và sản phẩm tráng miệng - Nhà sản xuất sữa chua - Doanh nghiệp sản xuất ngũ cốc dinh dưỡng - Đơn vị nghiên cứu và phát triển công thức thực phẩm – đồ uống cần nguyên liệu tạo béo Với khả năng ứng dụng đa dạng, SPK 35Q giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn khi cần xây dựng sản phẩm có vị béo rõ, hậu vị kéo dài và cảm giác dày miệng. THÔNG TIN KỸ THUẬT SPK 35Q Tên sản phẩm: SPK 35Q Phân loại: Bột kem béo thực vật – Non-Dairy Creamer Hàm lượng chất béo: 35% (±2) Nguồn chất béo: Dầu dừa Hàm lượng Protein: 2.5% (±0.5) Nhà sản xuất: PT. Santos Premium Krimer Xuất xứ: Indonesia Quy cách đóng gói: 25kg/bao Sản phẩm KHÔNG chứa Trans Fat, GMO và Melamine. CHỨNG NHẬN SPK 35Q được sản xuất với các chứng nhận: FSSC 22000ISO 9001Halal Các chứng nhận này giúp SPK 35Q phù hợp với nhu cầu nguyên liệu của nhiều doanh nghiệp sản xuất thực phẩm và đồ uống. TẠI SAO NÊN LỰA CHỌN SPK 35Q? Điểm nổi bật của SPK 35Q nằm ở sự kết hợp giữa hàm lượng béo 35%, nguồn dầu dừa, vị béo creamy và khả năng ứng dụng đa dạng. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với những công thức cần: Tăng độ béo nhưng vẫn giữ được hương vị chính.Tăng cảm giác dày và đầy miệng cho thành phẩm.Tạo hậu vị béo kéo dài, giúp trải nghiệm thưởng thức tốt hơn.Ứng dụng linh hoạt trong cả đồ uống, bánh, kem và thực phẩm tráng miệng.Ổn định công thức và tối ưu chi phí khi phát triển sản phẩm. Không chỉ là nguyên liệu tạo béo, SPK 35Q còn đóng vai trò xây dựng phần nền hương vị, giúp các thành phần trong công thức trở nên hài hòa và tròn vị hơn. ____________________________ 𝐂𝐎̂𝐍𝐆 𝐓𝐘 𝐓𝐍𝐇𝐇 𝐓𝐀𝐒 𝐕𝐈𝐄̣̂𝐓 Địa chỉ: Số 48/63, đường Hoàng Hoa Thám, Tổ 115, Khu phố Phước An, Phường Phú Lợi, TP. Hồ Chí Minh MST: 3702462988 Website: www.tasviet.vn Email: sales@tasviet.com Hotline tư vấn: 0356 935 002 (Ms. Yến) 0384 869 092 (Ms. Hằng) 0906 426 164 (Mr. Cương)

KREME – Khi độ béo trở thành “chữ ký” riêng của món ngon

05 August, 2026
Một món ngon không chỉ cần đúng công thức. Điều khiến khách hàng nhớ lâu đôi khi lại là cảm giác rất khó gọi tên: ly cà phê thơm hơn, trà sữa có hậu vị tròn đầy hơn hay chiếc bánh mềm ẩm vừa đủ để người ăn muốn thưởng thức thêm lần nữa. Đó chính là lúc “độ béo” không còn đơn thuần là một thành phần, mà trở thành dấu ấn riêng của sản phẩm. Độ béo ngon không đồng nghĩa với thật nhiều béo Trong pha chế và làm bánh, tăng độ béo quá mức có thể khiến món ăn nhanh ngấy, làm hương vị chính bị lấn át hoặc khiến thành phẩm mất cân bằng. Ngược lại, nếu độ béo chưa đủ, đồ uống dễ có cảm giác mỏng vị, món tráng miệng thiếu độ mượt và bánh khó đạt được kết cấu mềm ẩm như mong muốn. Bài toán quan trọng không phải là “thêm bao nhiêu”, mà là lựa chọn nguyên liệu có khả năng hỗ trợ hương vị một cách hài hòa.  KREME được phát triển theo hướng đó: tạo vị béo đậm đà, giúp món ăn và đồ uống có chiều sâu hơn nhưng vẫn giữ được hương vị đặc trưng vốn có. KREME – Giải pháp tạo vị béo linh hoạt KREME là bột kem béo thực vật có độ béo 35% từ dầu dừa, được phối trộn từ SPK 35Q + Lactarmor. Sản phẩm tan nhanh, hạn chế vón cục và thuận tiện khi ứng dụng trong nhiều công thức khác nhau. Nhờ khả năng bổ sung độ béo và nâng đỡ hương vị, KREME giúp người làm nghề chủ động hơn trong việc điều chỉnh thành phẩm: - Tăng cảm giác thơm béo nhưng không gây ngấy. - Tôn lên hương vị chính của món. - Giúp đồ uống có kết cấu tròn vị và hấp dẫn hơn. - Hỗ trợ bánh đạt độ mềm, ẩm và dai phù hợp. - Tiết kiệm thời gian pha trộn nhờ khả năng hòa tan nhanh. - Dễ thử nghiệm và điều chỉnh theo từng công thức. Sản phẩm không chứa TransFat, GMO và Melamine, phù hợp với nhiều nhu cầu pha chế và sản xuất thực phẩm. Một nguyên liệu, nhiều cách tạo dấu ấn Điểm thú vị của KREME nằm ở khả năng ứng dụng đa dạng. Chỉ với một nguyên liệu, người dùng có thể phát triển nhiều nhóm sản phẩm khác nhau. Cà phê thơm béo nhưng không quá ngọt KREME có thể được sử dụng để thay thế một phần sữa đặc trong công thức cà phê. Cách kết hợp này giúp tăng độ béo, đồng thời hỗ trợ điều chỉnh lượng đường để ly cà phê giữ được vị đậm và hương thơm đặc trưng. Đồ uống tròn vị hơn Với trà sữa, đồ uống đá xay hoặc các món pha chế sáng tạo, KREME giúp phần nền trở nên mượt và đầy đặn hơn. Hương trà, cà phê hoặc nguyên liệu chính vẫn nổi bật thay vì bị vị béo lấn át. Sữa hạt hấp dẫn hơn Một số loại sữa hạt có hương thơm tự nhiên nhưng kết cấu còn mỏng. KREME giúp tăng cảm giác béo mịn, làm hương hạt rõ hơn và mang lại trải nghiệm thưởng thức dễ chịu. Món tráng miệng mềm mượt Pudding, kem, chè và các món tráng miệng lạnh thường cần sự cân bằng giữa vị ngọt, độ béo và kết cấu. KREME hỗ trợ tạo độ béo hài hòa, giúp thành phẩm tròn vị và hấp dẫn hơn. Bánh mềm, ẩm và thơm hơn Trong các công thức bánh, KREME góp phần cải thiện hương thơm, độ mềm và độ dai. Sản phẩm cũng hỗ trợ bánh nở tốt, giữ độ ẩm và hạn chế tình trạng nhanh khô sau khi hoàn thiện. Bí quyết xây dựng một món “signature” Một món đặc trưng không nhất thiết phải bắt đầu từ công thức hoàn toàn mới. Đôi khi, sự khác biệt đến từ việc tinh chỉnh một công thức quen thuộc theo cách thông minh hơn. Hãy thử điều chỉnh độ béo, giảm nhẹ độ ngọt hoặc thay đổi tỷ lệ nguyên liệu để tìm ra điểm cân bằng riêng. Khi hương thơm, vị béo và kết cấu cùng hỗ trợ lẫn nhau, món ăn sẽ có cá tính rõ ràng hơn—và đó có thể chính là lý do khiến khách hàng quay lại.  KREME được đóng gói túi 1 kg nhỏ gọn, tiện lợi cho quá trình thử nghiệm công thức, sử dụng tại quán hoặc phục vụ nhu cầu sản xuất. ____________________________ 𝐂𝐎̂𝐍𝐆 𝐓𝐘 𝐓𝐍𝐇𝐇 𝐓𝐀𝐒 𝐕𝐈𝐄̣̂𝐓 Địa chỉ: Số 48/63, đường Hoàng Hoa Thám, Tổ 115, Khu phố 8, Phường Phú Lợi, TP. Hồ Chí Minh MST: 3702462988 Website: www.tasviet.vn Email: sales@tasviet.com Hotline tư vấn: 0356 935 002 (Ms. Yến) 0384 869 092 (Ms. Hằng) 0906 426 164 (Mr. Cương)

Cách Sử Dụng Bột Kem Tạo Bọt SCF 23B Để Tạo Foam Hoàn Hảo Cho Đồ Uống Nóng

01 August, 2026
Bột kem tạo bọt (Foaming Creamer) SCF 23B – Tạo foam dày mịn, nâng tầm đồ uống nóng Một lớp foam đẹp không chỉ giúp đồ uống trở nên hấp dẫn hơn mà còn tạo cảm giác mềm mịn, béo thơm ngay từ ngụm đầu tiên. Bột kem tạo bọt SCF 23B (Foaming Creamer) là giải pháp nguyên liệu chuyên dụng giúp tạo lớp bọt kem dày, mịn và ổn định cho cà phê hòa tan, cacao, cappuccino cùng nhiều dòng đồ uống dinh dưỡng.  Ưu điểm nổi bật của Bột kem tạo bọt SCF 23B - Hàm lượng chất béo 22% (±2) từ dầu dừa - Hàm lượng protein 6%–9% - Tạo lớp foam dày, mịn và đẹp mắt trên bề mặt đồ uống. - Khả năng tạo bọt ổn định, phù hợp với sản phẩm pha chế tiện lợi. - Mang đến vị béo creamy dịu nhẹ, không gây cảm giác quá ngấy. - Giúp cân bằng vị đắng của cà phê, cacao và làm tròn hương vị. - Cải thiện độ sánh cùng cảm giác mềm mượt khi thưởng thức. - Dễ dàng phối trộn với cà phê, cacao, sữa, matcha và ngũ cốc. - Chất lượng ổn định, phù hợp với quy trình sản xuất công nghiệp. - Không chứa Trans Fat, GMO và Melamine. Lớp foam đẹp – Trải nghiệm khác biệt Trong các dòng đồ uống nóng, lớp bọt kem là yếu tố quan trọng góp phần tạo nên giá trị cảm quan và trải nghiệm thưởng thức. Lớp foam đạt yêu cầu cần có cấu trúc mịn, độ dày phù hợp và duy trì ổn định sau khi pha. Foaming Creamer SCF 23B giúp tạo lớp bọt nổi rõ trên bề mặt, mang lại hiệu ứng phân tầng bắt mắt cho đồ uống. Đồng thời, vị béo nhẹ của sản phẩm giúp kết nối các tầng hương, làm cho thành phẩm trở nên hài hòa, thơm ngon và dễ uống hơn. Ứng dụng của Bột kem tạo bọt SCF 23B Foaming Creamer SCF 23B thích hợp sử dụng trong nhiều dòng sản phẩm như: + Cà phê hòa tan 3 trong 1. + Cacao hòa tan 3 trong 1. + Cappuccino 4 trong 1. + Macchiato. + Matcha latte. + Cacao và chocolate nóng. + Bột ngũ cốc dinh dưỡng. + Các dòng premix đồ uống cần tạo lớp foam béo mịn. Sản phẩm phù hợp với doanh nghiệp sản xuất cà phê hòa tan, bột đồ uống, ngũ cốc dinh dưỡng và các sản phẩm pha chế tiện lợi đang muốn cải thiện hình thức, hương vị cũng như cảm giác thưởng thức của thành phẩm. Tỷ lệ sử dụng đề xuất Tỷ lệ sử dụng Foaming Creamer SCF 23B có thể được điều chỉnh theo từng công thức, độ béo và độ dày lớp foam mong muốn: Nhóm sản phẩm Tỷ lệ sử dụng đề xuất Cà phê 3 trong 1, cacao 3 trong 1 10%–30% Bột ngũ cốc dinh dưỡng 20%–50% Cappuccino 4 trong 1 30%–60% Tỷ lệ trên mang tính tham khảo. Nhà sản xuất nên thử nghiệm ở quy mô nhỏ và điều chỉnh theo thành phần nguyên liệu, thiết bị, quy trình pha chế cũng như tiêu chuẩn cảm quan của từng sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất thương mại. Thông tin kỹ thuật Tiêu chí Thông tin Tên sản phẩm Bột kem tạo bọt SCF 23B Tên tiếng Anh Foaming Creamer Hàm lượng chất béo 22% (±2), nguồn béo từ dầu dừa Hàm lượng protein 6%–9% Nhà sản xuất PT. Santos Premium Krimer Xuất xứ Indonesia Quy cách đóng gói 10 kg/bao Chứng nhận FSSC 22000, ISO 9001, Halal Đơn vị phân phối TAS Việt Vì sao doanh nghiệp nên lựa chọn Foaming Creamer SCF 23B? Foaming Creamer SCF 23B không chỉ đóng vai trò tạo bọt mà còn góp phần hoàn thiện tổng thể chất lượng sản phẩm. Việc ứng dụng nguyên liệu này giúp doanh nghiệp: - Tăng tính thẩm mỹ và sức hấp dẫn của đồ uống sau khi pha. - Tạo trải nghiệm béo mịn khác biệt cho người tiêu dùng. - Duy trì chất lượng đồng đều giữa các mẻ sản xuất. - Linh hoạt phát triển nhiều dòng sản phẩm trên cùng một nền nguyên liệu. - Điều chỉnh công thức theo yêu cầu về độ béo và khả năng tạo bọt. - Nhờ khả năng ứng dụng linh hoạt, Foaming Creamer SCF 23B là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp muốn nâng cấp dòng đồ uống hòa tan và tạo dấu ấn rõ nét hơn cho thành phẩm. Hướng dẫn bảo quản Bảo quản Foaming Creamer SCF 23B tại nơi sạch sẽ, khô ráo và thoáng mát; tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và môi trường có độ ẩm lớn. Sau khi mở bao, cần đóng kín sản phẩm để hạn chế hút ẩm, nhiễm mùi hoặc tiếp xúc với các tác nhân có thể ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu. ___________________________𝐂𝐎̂𝐍𝐆 𝐓𝐘 𝐓𝐍𝐇𝐇 𝐓𝐀𝐒 𝐕𝐈𝐄̣̂𝐓Địa chỉ: Số 48/63, đường Hoàng Hoa Thám, Tổ 115, Khu phố 8, Phường Phú Lợi, TP. Hồ Chí MinhMST: 3702462988 Website: www.tasviet.vn Email: sales@tasviet.com Hotline tư vấn:0356 935 002 (Ms. Yến)0384 869 092 (Ms. Hằng)0906 426 164 (Mr. Cương)