-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
LACTARMOR G 45 CP – Bột sữa béo thực vật 45% từ dầu dừa, giải pháp thay thế sữa bột trong nhiều công thức
20 August, 2026
Trong sản xuất thực phẩm, việc duy trì độ béo, vị sữa và cấu trúc sản phẩm trong khi kiểm soát giá thành luôn là bài toán quan trọng. LACTARMOR G 45 CP là bột nguyên liệu phối trộn giữa thành phần có nguồn gốc sữa và chất béo thực vật từ dầu dừa không hydro hóa, phù hợp để thay thế một phần hoặc toàn bộ sữa bột nguyên kem, hoặc thay thế hệ nguyên liệu sữa bột gầy kết hợp chất béo trong nhiều công thức.
Sản phẩm được sản xuất bởi Armor Protéines – Pháp, thuộc dòng LACTARMOR dành cho ngành thực phẩm công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật của LACTARMOR G 45 CP
- Hàm lượng chất béo: 45 từ dầu Dừa không hydro hóa.
- Whey protein: 7%
- Tạo độ béo, độ ngậy và cảm giác mượt trong miệng.
- Có thể phân tán trong nước lạnh khoảng 7–15°C, nước thường hoặc nước nóng.
- Hỗ trợ thay thế một phần hoặc toàn bộ sữa bột nguyên kem tùy công thức.
- Có thể sử dụng để thay thế hệ sữa bột gầy kết hợp dầu hoặc chất béo.
-Giúp doanh nghiệp linh hoạt điều chỉnh giá thành nguyên liệu.
- Không chứa chất béo chuyển hóa, GMO và melamine theo thông tin sản phẩm.
- Không bổ sung các phụ gia tổng hợp được nêu trên tài liệu sản phẩm như E481, E551, E471 và E472.
- Chứng nhận FSSC 22000, Halal.
- Quy cách: bao 25 kg.
- Xuất xứ: Pháp.
LACTARMOR G 45 CP có thể thay thế nguyên liệu nào?
Thay thế sữa bột nguyên kem – Whole Milk Powder
LACTARMOR G 45 CP có thể thay thế một phần hoặc toàn bộ whole milk powder trong những công thức cần:
+ Bổ sung độ béo và vị ngậy.
+ Tạo cấu trúc mềm, mịn.
+ Cải thiện cảm giác đầy đặn trong miệng.
+ Tạo nền sữa cho bánh, đồ uống, kem và món tráng miệng.
+ Kiểm soát chi phí tốt hơn so với việc sử dụng hoàn toàn chất béo sữa.
Do LACTARMOR G 45 CP có 45% chất béo và khoảng 7% whey protein, thành phần không tương đương theo tỷ lệ 1:1 với mọi loại sữa bột nguyên kem. Khi thay thế, nhà sản xuất nên cân đối lại lượng nước, chất béo, protein, đường và tổng chất khô.
Thay thế hệ sữa bột gầy – Skimmed Milk Powder và chất béo
Trong nhiều công thức, sữa bột gầy được sử dụng cùng dầu thực vật, bơ hoặc shortening để tạo hàm lượng béo mong muốn. LACTARMOR G 45 CP giúp gom thành phần sữa và chất béo vào một nguyên liệu dạng bột, từ đó có thể:
+ Giảm số lượng nguyên liệu phải cân và phối trộn.
+ Đơn giản hóa công đoạn sản xuất.
+ Hạn chế sai số khi định lượng riêng sữa bột và dầu.
+ Hỗ trợ chất béo phân bố đồng đều hơn trong hỗn hợp khô.
+ Thuận tiện cho premix và sản phẩm hòa tan.
Tuy nhiên, LACTARMOR G 45 CP không phải sữa bột gầy có hàm lượng protein cao. Với sản phẩm cần protein sữa để tạo gel, giữ nước hoặc lên men, doanh nghiệp cần tính toán bổ sung nguồn protein phù hợp thay vì thay thế trực tiếp theo tỷ lệ 1:1.
Thay thế một phần bột kem béo hoặc chất béo rắn
Tùy yêu cầu cảm quan, LACTARMOR G 45 CP còn có thể được thử nghiệm để thay thế một phần:
+ Bột kem béo.
+ Dầu thực vật trong công thức.
+ Shortening dạng rắn.
+ Bơ hoặc chất béo sữa.
+ Hỗn hợp sữa bột và chất béo dùng trong premix.
Hiệu quả thay thế phụ thuộc vào nhiệt độ chế biến, độ béo mục tiêu, khả năng nhũ hóa và cấu trúc mong muốn của thành phẩm.
Ứng dụng đa dạng trong sản xuất thực phẩm
1. Bánh mì và bánh ngọt
LACTARMOR G 45 CP phù hợp với:
-
Bánh mì mềm.
-
Bánh mì sandwich.
-
Bánh mì sữa.
-
Bánh mì hoa cúc.
-
Bánh mì burger và hot dog.
-
Bánh mì nhân mặn.
-
Bánh mì nhân kem.
-
Croissant và Danish.
-
Donut.
-
Muffin.
-
Cupcake.
-
Bông lan.
-
Chiffon.
-
Pound cake.
-
Waffle và pancake.
-
Premix bánh.
Sản phẩm giúp bổ sung độ béo, hỗ trợ tạo ruột bánh mềm và mang lại hậu vị ngậy. Armor Protéines cũng định hướng dòng LACTARMOR G CP cho bánh mì, bánh cake, pastry và các loại bánh mì đặc biệt. Nguồn ứng dụng từ Armor Protéines/Knowde.
2. Bánh quy và sản phẩm nướng
Có thể ứng dụng trong:
-
Cookies.
-
Biscuit.
-
Cracker vị sữa.
-
Bánh xốp wafer.
-
Vỏ bánh kem.
-
Bánh quy kẹp kem.
-
Bánh trứng.
-
Bánh tart.
-
Bánh trung thu.
-
Granola và thanh ngũ cốc phủ sữa.
LACTARMOR G 45 CP cung cấp chất béo dạng bột, thuận tiện cho quá trình phối trộn premix và các dây chuyền sử dụng nguyên liệu khô.
3. Kem, gelato và món tráng miệng đông lạnh
Các ứng dụng gồm:
-
Kem que.
-
Kem hộp.
-
Kem ốc quế.
-
Kem mềm.
-
Gelato.
-
Frozen yogurt.
-
Sorbet có nền kem sữa.
-
Kem mochi.
-
Đá xay và hỗn hợp frappe.
-
Bột nền làm kem.
Sản phẩm giúp gia tăng độ béo và cảm giác mịn, ngậy. Dòng LACTARMOR G CP được nhà cung cấp liệt kê cho cả ice cream và sorbet. Việc sử dụng cần kết hợp hệ ổn định – nhũ hóa phù hợp để kiểm soát độ tan chảy và kích thước tinh thể đá.
4. Trà sữa, cà phê và đồ uống hòa tan
Phù hợp cho:
-
Trà sữa truyền thống.
-
Trà sữa hòa tan.
-
Trà sữa đóng chai.
-
Cà phê sữa.
-
Cappuccino.
-
Latte.
-
Cà phê 3 trong 1.
-
Cacao và chocolate nóng.
-
Matcha latte.
-
Ngũ cốc dinh dưỡng.
-
Bột đồ uống vị sữa.
-
Sinh tố và milkshake.
-
Bột nền pha chế.
-
Đồ uống vending machine.
Bột sữa béo thực vật thường được sử dụng trong đồ uống sữa, coffee creamer và sữa chua nhờ tính kinh tế và khả năng cung cấp độ béo. FrieslandCampina Professional.
5. Sữa chua và sản phẩm lên men
LACTARMOR G 45 CP có thể được nghiên cứu sử dụng cho:
-
Sữa chua ăn.
-
Sữa chua uống.
-
Sữa chua túi.
-
Frozen yogurt.
-
Sữa chua trộn trái cây.
-
Sữa chua topping.
-
Sản phẩm sữa lên men.
-
Món tráng miệng lên men.
Sản phẩm hỗ trợ điều chỉnh độ béo và tổng chất khô. Do hàm lượng protein của G45CP thấp hơn sữa bột gầy thông thường, công thức sữa chua cần được cân đối thêm protein nếu yêu cầu cấu trúc gel chắc hoặc độ nhớt cao.
6. Custard, pudding và kem nhân bánh
Ứng dụng tốt trong:
-
Kem custard.
-
Pastry cream.
-
Pudding.
-
Flan và crème caramel.
-
Panna cotta.
-
Mousse.
-
Kem nhân su.
-
Kem nhân bánh mì.
-
Nhân bánh trung thu.
-
Kem phủ bánh.
-
Topping và whipping compound.
-
Dessert dạng ly.
-
Chè và món tráng miệng công nghiệp.
LACTARMOR G CP được nhà cung cấp khuyến nghị trực tiếp cho pastry cream, creams, mousse, pudding và dairy desserts.
7. Kẹo, chocolate và sản phẩm confectionery
Có thể thử nghiệm trong:
-
Chocolate compound.
-
Nhân chocolate.
-
Kẹo sữa.
-
Kẹo mềm.
-
Kẹo caramel.
-
Toffee.
-
Nougat.
-
Fudge.
-
Nhân bánh wafer.
-
Lớp phủ vị sữa.
-
Viên ngũ cốc phủ kem.
-
Bột rắc hoặc premix hương sữa.
Chất béo từ dầu dừa phù hợp với nhiều hệ nhân và lớp phủ. Tuy nhiên, với chocolate và coating, cần kiểm tra tương thích chất béo, điểm nóng chảy và hiện tượng bloom trước khi sản xuất quy mô lớn.
8. Sốt, súp và thực phẩm chế biến
LACTARMOR G 45 CP còn có thể ứng dụng trong:
-
Sốt kem trắng.
-
Sốt phô mai.
-
Sốt nấm.
-
Sốt pasta.
-
Sốt dùng cho pizza.
-
Súp kem.
-
Cháo kem.
-
Khoai tây nghiền.
-
Nhân mặn dạng kem.
-
Mì hoặc cháo ăn liền vị sữa.
-
Thực phẩm đông lạnh.
-
Món ăn chế biến sẵn.
Sốt trắng và thực phẩm chế biến sẵn là những nhóm ứng dụng được Armor Protéines công bố cho dòng sản phẩm này.
Lợi ích đối với nhà sản xuất
-
Tối ưu chi phí: giảm phụ thuộc vào chất béo sữa và sữa bột nguyên kem có giá biến động.
-
Linh hoạt công thức: thay đổi tỷ lệ sử dụng theo độ béo, protein và tổng chất khô mục tiêu.
-
Đơn giản hóa phối trộn: đặc biệt hữu ích với premix và dây chuyền ưu tiên nguyên liệu dạng bột.
-
Mở rộng ứng dụng: sử dụng được trong bakery, đồ uống, kem, sữa chua, confectionery, sốt và món tráng miệng.
-
Ổn định nguồn nguyên liệu: sản phẩm đóng bao 25 kg, thích hợp cho sản xuất công nghiệp.
____________________________
𝐂𝐎̂𝐍𝐆 𝐓𝐘 𝐓𝐍𝐇𝐇 𝐓𝐀𝐒 𝐕𝐈𝐄̣̂𝐓
Nội dung này chưa có bình luận, hãy gửi cho chúng tôi bình luận đầu tiên của bạn.
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: