-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Bột kem tạo bọt SCF 23B – Foaming Creamer cho đồ uống nóng
06 November, 2026
Tổng quan sản phẩm
SCF 23B là bột kem tạo bọt (Foaming Creamer) chuyên dùng cho các dòng đồ uống nóng. Sản phẩm giúp tạo lớp bọt hấp dẫn, đồng thời bổ sung vị béo sữa dịu nhẹ, hài hòa với hương vị cà phê và nhiều công thức pha chế khác.
Với hàm lượng béo 22% (±2) từ dầu dừa và hàm lượng protein 6–9%, SCF 23B phù hợp cho các doanh nghiệp sản xuất cà phê hòa tan, nhà máy đồ uống, thương hiệu F&B và đơn vị đang phát triển sản phẩm cần hiệu ứng tạo bọt.
Sản phẩm được sản xuất bởi PT. Santos Premium Krimer, có xuất xứ từ Indonesia và được đóng gói theo quy cách 10 kg/bao.
Đặc điểm nổi bật
- Chuyên dùng để tạo bọt cho đồ uống nóng.
- Vị béo creamy dịu nhẹ, dễ kết hợp với hương vị cà phê.
- Giúp đồ uống có hình thức hấp dẫn và trải nghiệm thưởng thức trọn vẹn hơn.
- Phù hợp với nhiều công thức đồ uống hòa tan và pha chế.
- Không chứa Trans Fat, GMO và Melamine.
- Sản phẩm đạt các chứng nhận FSSC 22000, ISO 9001 và Halal.
- Quy cách 10 kg phù hợp cho nhu cầu thử nghiệm, sản xuất và kinh doanh nguyên liệu F&B.
Thông số sản phẩm
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | SCF 23B |
| Tên tiếng Anh | Foaming Creamer |
| Phân loại | Bột kem tạo bọt |
| Công dụng chính | Tạo bọt cho đồ uống nóng |
| Hàm lượng béo | 22% (±2) |
| Nguồn chất béo | Dầu dừa |
| Hàm lượng protein | 6–9% |
| Đặc tính hương vị | Vị béo sữa dịu nhẹ |
| Nhà sản xuất | PT. Santos Premium Krimer |
| Xuất xứ | Indonesia |
| Quy cách đóng gói | 10 kg/bao |
| Chứng nhận | FSSC 22000, ISO 9001, Halal |
| Không chứa | Trans Fat, GMO, Melamine |
Hương vị và đặc tính
SCF 23B mang vị béo sữa dịu nhẹ, không lấn át hương vị chính của đồ uống. Khi phối hợp với cà phê hoặc các nguyên liệu pha chế khác, sản phẩm góp phần tạo nên hương vị hài hòa, thơm ngon và dễ thưởng thức.
Khả năng tạo bọt giúp bề mặt đồ uống trở nên nổi bật hơn, phù hợp với các công thức cần lớp bọt để tăng tính thẩm mỹ và hoàn thiện trải nghiệm sản phẩm.
Hiệu quả sử dụng thực tế có thể thay đổi tùy theo công thức, tỷ lệ phối trộn, thiết bị, nhiệt độ nước và quy trình sản xuất của từng đơn vị.
Ứng dụng của SCF 23B
SCF 23B phù hợp với nhiều dòng đồ uống nóng như:
+ Cà phê hòa tan 3in1.
+ Cà phê hòa tan 4in1.
+ Cappuccino.
+ Macchiato.
+ Cà phê muối hòa tan.
+ Cà phê dừa.
+ Matcha latte.
+ Các sản phẩm cà phê sữa hòa tan.
+ Các công thức đồ uống nóng cần tạo lớp bọt và bổ sung vị béo nhẹ.
Sản phẩm có thể được sử dụng trong công thức sản xuất công nghiệp hoặc phát triển sản phẩm mới. Tỷ lệ sử dụng nên được điều chỉnh theo yêu cầu về độ bọt, độ béo, hương vị và đặc tính thành phẩm.
Đối tượng sử dụng phù hợp
SCF 23B phù hợp cho:
- Nhà máy sản xuất cà phê hòa tan.
- Doanh nghiệp sản xuất bột đồ uống.
- Thương hiệu cà phê và đồ uống.
- Công ty nghiên cứu, phát triển công thức F&B.
- Đơn vị gia công sản phẩm cà phê và đồ uống hòa tan.
- Nhà phân phối nguyên liệu thực phẩm.
- Chuỗi cửa hàng và cơ sở pha chế có nhu cầu sử dụng nguyên liệu theo quy mô.
Gợi ý sử dụng
Tùy theo công thức sản phẩm, SCF 23B có thể được phối hợp với cà phê hòa tan, đường, bột kem béo, bột sữa, cacao, matcha hoặc các thành phần hương liệu phù hợp. Doanh nghiệp nên tiến hành thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi sản xuất hàng loạt để lựa chọn tỷ lệ sử dụng phù hợp. Cần đánh giá đồng thời các yếu tố như:
- Mức độ tạo bọt.
- Độ dày và hình thức lớp bọt.
- Vị béo của thành phẩm.
- Khả năng hòa quyện với cà phê.
- Nhiệt độ pha hoặc điều kiện chế biến.
- Độ ngọt và hương vị tổng thể.
- Yêu cầu về chi phí công thức.
Tỷ lệ sử dụng SCF 23B đề xuất
Tỷ lệ sử dụng có thể tham khảo theo từng nhóm sản phẩm như sau:
| Nhóm sản phẩm | Tỷ lệ SCF 23B đề xuất |
|---|---|
| Cà phê/Cacao hòa tan 3 trong 1 | 10–30% |
| Bột ngũ cốc dinh dưỡng | 20–50% |
| Cappuccino hòa tan 4 trong 1 | 30–60% |
Tỷ lệ sử dụng trên mang tính chất tham khảo. Doanh nghiệp nên điều chỉnh theo mức độ tạo bọt, độ béo, hương vị, độ ngọt và yêu cầu thành phẩm của từng công thức.
Khuyến nghị thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi sản xuất hàng loạt để xác định tỷ lệ phù hợp với nguyên liệu, thiết bị và quy trình sản xuất thực tế.
Hướng dẫn bảo quản
+ Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát.
+ Tránh ánh nắng trực tiếp và khu vực có nhiệt độ cao.
+ Tránh để sản phẩm gần nguyên liệu hoặc khu vực có mùi mạnh.
+ Đóng kín miệng bao sau khi mở.
+ Hạn chế để sản phẩm tiếp xúc lâu với không khí và độ ẩm.
+ Sử dụng theo hướng dẫn trên bao bì và hồ sơ kỹ thuật của nhà sản xuất.
Chứng nhận chất lượng
SCF 23B có các chứng nhận: FSSC 22000 - ISO 9001 - Halal
Các chứng nhận trên hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình lựa chọn nguyên liệu và xây dựng hồ sơ sản phẩm. Khi cần hồ sơ kỹ thuật, chứng từ hoặc thông tin chi tiết theo từng lô hàng, khách hàng có thể liên hệ TAS VIỆT để được hỗ trợ.
____________________________
𝐂𝐎̂𝐍𝐆 𝐓𝐘 𝐓𝐍𝐇𝐇 𝐓𝐀𝐒 𝐕𝐈𝐄̣̂𝐓
Nội dung này chưa có bình luận, hãy gửi cho chúng tôi bình luận đầu tiên của bạn.
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: